Sản Phẩm Phụ Kiện Ống Nhựa Dekko Chính Hãng

Ống và phụ kiện nhựa uPVC Dekko đạt chuẩn quốc tế ISO 1452 : 2009 (TCVN 8491: 2011) về chất lượng, độ bền và tính an toàn khi sử dụng.

Catalogue Phụ Kiện Ống Nhựa Dekko uPVC bán chạy nhất

Ống và phụ kiện nhựa PPR Dekko đạt chuẩn DIN 8077 & 8078 của CHLB Đức và tiêu chuẩn quốc tế ISO 15874.

Hình ảnh Phụ Kiện Ống Nhựa Dekko PPR giá tốt 

Ống và phụ kiện nhựa HDPE Dekko đạt chuẩn DIN 8074 & 8075 của CHLB Đức và tiêu chuẩn quốc tế ISO 4427 : 2007.

Các loại Phụ Kiện Ống Nhựa Dekko HDPE chất lượng cao

Tổng đại lý phân phối ống và phụ kiện nhựa Dekko – chiết khấu cao

Cập Nhật Giá Phụ Kiện Ống Nhựa Dekko HDPE

Công Ty Nhựa Phúc Hà chuyên sản xuất dòng sản phẩm Phụ Kiện Ống Nước Nhựa HDPE Đa Dạng như: Tê đều hàn (chữ T 90 độ); Tê thu (tê giảm, tê rút, tê chuyển bậc); Côn thu (nối giảm, nối chuyển bậc, nối rút); Thập hàn HDPE (chữ thập, tứ thông, tứ chạc); Y lệch hàn 60 độ, 45 độ HDPE; Y cân hàn 60 độ, 45 độ; Nối góc 90 độ HDPE (Co 90 độ); Nối góc 60 độ HDPE (Co 60 độ); Đai Khởi Thủy,…

Giá Bán Các Loại Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC Dekko [Cập Nhật Mới Nhất 2021]

Cập nhật giá Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC Dekko – Hệ Inch

Đơn vị tính: đồng/cái

STT Sản phẩm Thương hiệu Áp suất (PN) Quy cách (mm) Đơn giá trước VAT Thanh Toán
1 Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Cút Nối Góc 90 độ Dekko 21D 15 2.100 2.310
27D 15 3.200 3.520
34D 15 4.800 5.280
42M 6 3.200 3.520
42D 12 7.300 8.030
49M 6 4.300 4.730
49D 12 11.400 12.540
60M 6 6.700 7.370
60D 12 18.200 20.020
75M 6 12.568 13.825
75D 12 34.045 37.450
90M 6 16.800 18.480
90D 12 41.800 45.980
114M 6 36.550 40.205
114D 12 89.700 98.670
2 Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Tê Ba Chạc 90 độ Dekko 21D 15 2.800 3.080
27D 15 4.600 5.060
34D 15 6.950 7.645
42M 6 4.091 4.500
42D 12 6.800 7.480
49M 6 6.100 6.710
49D 12 14.500 15.950
60M 6 8.600 9.460
60D 12 24.900 27.390
75M 6 14.091 15.500
75D 12 42.300 46.530
90M 6 22.850 25.135
90D 12 42.700 46.970
114M 6 45.750 50.325
114D 12 118.500 130.350
3 Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Nối Thẳng Dekko 21D 15 1.600 1.760
27D 15 2.200 2.420
34D 15 3.700 4.070
42M 6 2.200 2.420
42D 12 5.100 5.610
49M 6 2.800 3.080
49D 12 7.900 8.690
60M 6 3.300 3.630
60D 12 12.200 13.420
75M 6 7.267 7.994
90M 6 8.400 9.240
90D 12 25.000 27.500
114M 6 16.400 18.040
114D 12 49.909 54.900
4 Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Nút Bịt Dekko 42M 6 1.700 1.870
42D 12 3.400 3.740
49M 6 1.909 2.100
49D 12 5.400 5.940
60M 4 3.455 3.801
90D 5 8.091 8.900
114M 5 13.455 14.801
5 Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Chếch (Cút Nối Góc 45 độ) Dekko 21D 15 1.900 2.090
27D 15 2.650 2.915
34D 15 4.200 4.620
42M 6 2.500 2.750
42D 12 6.300 6.930
49M 6 3.300 3.630
49D 12 9.600 10.560
60M 6 5.091 5.600
60D 12 14.800 16.280
75M 6 11.270 12.397
90M 6 13.600 14.960
90D 12 33.900 37.290
114M 6 27.400 30.140
114D 12 66.350 72.985
6 Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Mặt Bích Dekko 90 12 50.636 55.700
114 12 69.900 76.890
7 Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Tứ Thông Dekko 60 6 10.900 11.990
90 6 26.000 28.600
114 6 50.700 55.770
8 Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Y Ba Chạc 45 độ Dekko 21D 12 2.727 3.000
27D 12 3.636 4.000
42M 6 4.100 4.510
49M 6 9.000 9.900
60M 4 10.400 11.440
75M 5 21.756 23.932
90M 5 32.700 35.970
114M 5 57.900 63.690
9 Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Bít Xả Dekko 60 10 9.091 10.000
90 10 19.182 21.100
114 10 25.455 28.001
10 Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Si Phông Con Thỏ Dekko 60 10 30.000 33.000
90 10 51.000 56.100
114 10 90.909 100.000
11 Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Keo Dán Dekko 15gr   2.818 3.100
30gr   4.182 4.600
50gr   6.545 7.200
500gr   59.000 64.900
1000gr   118.000 129.800
12 Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Y Chuyển Bậc (y rút, y giảm) Dekko 60/42 6 9.800 10.780
60/49 6 11.000 12.100
75/49 6 19.313 21.244
75/60 6 23.455 25.801
90/49 6 19.700 21.670
90/60 6 20.600 22.660
90/75 6 22.000 24.200
114/60 6 36.100 39.710
114/75 6 43.091 47.400
114/90 6 43.800 48.180
13 Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Tê Chuyển Bậc (Tê rút, Tê giảm) Dekko 27/21D 15 3.400 3.740
34/21D 15 5.200 5.720
34/27D 15 6.100 6.710
42/21D 15 7.400 8.140
42/27M 6 4.000 4.400
42/27D 15 7.400 8.140
42/34D 15 8.300 9.130
49/21D 15 9.700 10.670
49/27M 6 4.600 5.060
49/27D 15 10.600 11.660
49/34D 15 11.700 12.870
49/42M 6 5.200 5.720
49/42D 15 13.548 14.903
60/21D 12 15.600 17.160
60/27D 12 17.300 19.030
60/34M 6 10.600 11.660
60/34D 12 16.000 17.600
60/42M 6 8.400 9.240
60/42D 12 18.000 19.800
60/49M 6 8.800 9.680
60/49D 12 20.500 22.550
75/34D 12 29.440 32.384
75/42M 6 11.960 13.156
75/42D 12 30.000 33.000
75/49M 6 12.060 13.266
75/49D 12 33.000 36.300
75/60M 12 20.182 22.200
75/60D 12 37.455 41.201
90/27D 6 44.900 49.390
90/34D 12 38.400 42.240
90/42M 6 15.000 16.500
90/42D 12 37.273 41.000
90/49M 6 15.000 16.500
90/49D 12 32.545 35.800
90/60M 6 16.000 17.600
90/60D 12 46.100 50.710
90/75M 6 20.308 22.339
90/75D 12 38.182 42.000
114/49M 6 32.545 35.800
114/49D 9 70.200 77.220
114/60M 6 26.727 29.400
114/60D 9 84.500 92.950
114/75M 6 38.091 41.900
114/75D 9 86.000 94.600
114/90M 6 32.909 36.200
114/90D 9 97.000 106.700
14 Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Nối Chuyển Bậc (Nối rút, Nối giảm) Dekko 27/21D 15 2.100 2.310
34/21D 15 2.600 2.860
34/27D 15 3.000 3.300
42/21D 15 3.800 4.180
42/27M 15 4.000 4.400
42/34D 15 4.600 5.060
49/21D 15 5.400 5.940
49/27D 15 5.700 6.270
49/34M 6 3.000 3.300
49/34D 15 6.300 6.930
49/42M 6 2.700 2.970
49/42D 15 6.700 7.370
60/21D 12 8.100 8.910
60/27D 12 8.500 9.350
60/34D 12 9.300 10.230
60/42M 6 2.900 3.190
60/42D 12 9.800 10.780
60/49M 6 2.900 3.190
60/49D 12 10.100 11.110
75/42M 6 6.636 7.300
75/49M 6 6.636 7.300
75/49D 12 18.234 20.057
75/60M 6 6.636 7.300
90/27D 12 17.700 19.470
90/34D 12 18.000 19.800
90/42M 6 7.273 8.000
90/42D 12 19.500 21.450
90/49M 6 7.700 8.470
90/49D 12 20.500 22.550
90/60M 6 7.727 8.500
90/60D 12 20.500 22.550
90/75M 6 9.248 10.173
114/34D 9 38.600 42.460
114/42M 6 18.200 20.020
114/49M 6 18.700 20.570
114/60M 6 13.800 15.180
114/60D 9 40.400 44.440
114/75M 6 17.727 19.500
114/90M 6 13.900 15.290
114/90D 9 43.000 47.300
15 Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Bạc Chuyển Bậc Dekko 114/60D 9 17.000 18.700
114/90D 9 15.000 16.500
16 Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Nối Ren Ngoài Dekko 21×1/2 10 1.400 1.540
21×3/4 10 1.427 1.570
27×1/2 10 1.700 1.870
27×1/2 10 1.700 1.870
27×3/4 10 2.100 2.310
27×1.1/4 10 2.818 3.100
27×1.1/2 10 3.409 3.750
34×1/2 10 3.291 3.620
34/3/4 10 3.245 3.570
34×1 10 3.400 3.740
34×1.1/4 10 3.273 3.600
34×1.1/2 10 4.182 4.600
42×1.1/4 10 5.200 5.720
48×1.1/2 10 6.200 6.820
60×2 10 10.245 11.270
17 Phụ Kiện Ống uPVC – Hệ Inch – Nối Ren Trong Dekko 21×1/2 10 1.600 1.760
27×1/2 10 1.802 1.982
27×3/4 10 2.400 2.640
34×1/2 10 3.049 3.354
34/3/4 10 3.609 3.970
34×1 10 3.700 4.070
34×1.1/4 10 5.000 5.500
42×1.1/4 10 5.000 5.500
48×1.1/2 10 7.182 7.900
60×2 10 11.298 12.428

Bảng giá phụ kiện ống nhựa uPVC Hệ Mét – Dekko

Đơn vị tính: đồng/cái

STT Sản phẩm Thương hiệu Áp suất (PN) Quy cách Đơn giá trước VAT Thanh Toán
1 Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Cút Nối Góc 90 độ Dekko 21 10 1.182 1.300
27 10 1.727 1.900
34 10 2.727 3.000
42 10 4.364 4.800
48 10 4.909 5.400
60 8 10.182 11.200
60 10 13.909 15.300
75 8 18.000 19.800
75 10 32.545 35.800
90 7 12.727 14.000
90 10 38.182 42.000
110 6 37.909 41.700
110 10 59.091 65.000
125 6 51.909 57.100
125 10 102.727 113.000
140 6 79.818 87.800
140 10 127.273 140.000
160 6 114.545 126.000
160 10 178.182 196.000
200 6 238.182 262.000
200 10 320.000 352.000
225 10 633.636 697.000
250 10 1.091.727 1.200.900
280 10 2.245.182 2.469.700
315 10 2.544.364 2.798.800
355 10 5.027.298 5.530.028
400 10 5.438.880 5.982.768
2 Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Ba Chạc Tê 90 độ Dekko 21 10 1.718 1.890
27 10 2.909 3.200
34 10 4.000 4.400
42 10 5.727 6.300
48 10 8.545 9.400
60 8 13.455 14.801
60 10 20.455 22.501
75 8 22.909 25.200
75 10 38.636 42.500
90 7 33.182 36.500
90 10 54.545 60.000
110 6 53.636 59.000
110 10 104.545 115.000
125 6 77.273 85.000
125 10 111.818 123.000
140 6 118.182 130.000
140 10 164.545 181.000
160 6 135.455 149.001
160 10 245.455 270.001
200 6 343.636 378.000
200 10 560.909 617.000
225 10 805.455 886.001
250 10 1.324.545 1.457.000
280 10 3.030.909 3.334.000
315 10 3.667.455 4.034.201
355 10 5.801.636 6.381.800
400 10 6.053.636 6.659.000
3 Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Nối Thẳng Dekko 21 10 1.091 1.200
27 10 1.364 1.500
34 10 1.545 1.700
42 10 2.727 3.000
48 10 3.455 3.801
60 8 5.909 6.500
60 10 8.500 9.350
75 8 8.182 9.000
75 10 11.545 12.700
90 7 10.909 12.000
90 10 26.000 28.600
110 6 13.727 15.100
110 10 38.455 42.301
125 6 23.273 25.600
125 10 55.727 61.300
140 6 39.636 43.600
140 10 63.091 69.400
160 6 53.182 58.500
160 10 96.545 106.200
200 6 77.000 84.700
200 10 173.091 190.400
225 8 174.818 192.300
225 10 233.364 256.700
250 8 259.727 285.700
250 10 311.636 342.800
280 8 356.364 392.000
280 10 453.545 498.900
315 8 475.091 522.600
315 10 712.000 783.200
4 Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Cút 45 độ (chếch) Dekko 21 10 1.182 1.300
27 10 1.455 1.601
34 10 2.091 2.300
42 10 3.273 3.600
48 10 5.273 5.800
60 8 8.636 9.500
60 10 12.000 13.200
75 8 14.909 16.400
75 10 19.818 21.800
90 7 20.455 22.501
90 10 27.091 29.800
110 6 29.818 32.800
110 10 50.909 56.000
125 6 45.818 50.400
125 10 70.909 78.000
140 6 57.455 63.201
140 10 87.273 96.000
160 6 82.273 90.500
160 10 130.909 144.000
200 6 166.727 183.400
200 10 240.919 265.011
225 10 495.182 544.700
250 10 903.636 994.000
280 10 1.609.727 1.770.700
315 10 1.932.545 2.125.800
355 10 3.996.364 4.396.000
400 10 4.586.000 5.044.600
5 Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Nút Bịt Dekko 42 10 1.818 2.000
48 10 2.727 3.000
60 10 8.182 9.000
75 8 8.364 9.200
75 10 11.273 12.400
90 7 11.840 13.024
90 10 19.455 21.401
110 6 22.009 24.210
110 10 34.727 38.200
125 10 61.364 67.500
140 10 72.182 79.400
160 10 86.636 95.300
200 10 237.909 261.700
225 10 260.818 286.900
250 10 353.636 389.000
280 10 665.000 731.500
315 10 845.091 929.600
6 Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Măng sông Ren Ngoài Dekko 21 10 1.091 1.200
27 10 1.273 1.400
34 10 2.273 2.500
42 10 3.182 3.500
48 10 4.545 5.000
60 10 7.273 8.000
75 10 21.727 23.900
90 10 46.091 50.700
110 10 74.273 81.700
7 Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Măng sông Ren Trong Dekko 21 10 1.091 1.200
27 10 1.273 1.400
34 10 2.273 2.500
42 10 3.182 3.500
48 10 4.545 5.000
60 10 7.182 7.900
8 Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Y Ba Chạc 45 độ Dekko 42 M 6.100 6.710
48 M 9.000 9.900
60 8 16.636 18.300
60 10 22.000 24.200
75 8 31.909 35.100
75 10 40.091 44.100
90 8 39.091 43.000
90 10 58.182 64.000
110 6 59.091 65.000
110 10 89.091 98.000
110 12.5 124.727 137.200
125 6 81.818 90.000
125 10 120.909 133.000
125 12.5 192.727 212.000
140 6 143.182 157.500
140 10 189.091 208.000
140 12.5 193.455 212.801
160 6 200.000 220.000
160 10 268.182 295.000
160 12.5 429.091 472.000
200 6 478.636 526.500
200 10 750.000 825.000
200 12.5 1.200.000 1.320.000
9 Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Tê Thu (Tê rút, Tê giảm) Dekko 27×21 10 2.273 2.500
34×21 10 2.909 3.200
34×27 10 3.182 3.500
42×21 10 3.909 4.300
42×27 10 4.455 4.901
42×34 10 5.182 5.700
48×21 10 6.273 6.900
48×27 10 6.455 7.101
48×34 10 6.909 7.600
48×42 10 8.727 9.600
60×21 8 8.818 9.700
60×27 8 8.909 9.800
60×34 8 9.818 10.800
60×42 8 10.182 11.200
60×49 8 11.364 12.500
76×60 8 14.909 16.400
90×27 7 16.000 17.600
90×34 7 18.000 19.800
90×42 7 20.182 22.200
90×49 7 25.909 28.500
90×60 7 21.091 23.200
90×75 7 24.364 26.800
110×34 6 31.273 34.400
110×42 6 36.182 39.800
110×48 6 41.273 45.400
110×60 6 42.727 47.000
110×75 6 34.455 37.901
110×90 6 36.000 39.600
125/75 10 41.818 46.000
125/90 10 45.636 50.200
125/110 10 141.545 155.700
140/90 10 140.909 155.000
140/110 10 161.182 177.300
160/75 10 171.182 188.300
140/90 10 202.000 222.200
160/75 10 287.455 316.201
160/90 10 287.455 316.201
160/110 10 287.455 316.201
160/125 10 294.727 324.200
160/140 10 307.727 338.500
200/110 10 399.000 438.900
200/90 10 391.727 430.900
10 Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Tê Cong Dekko 90 6 36.727 40.400
110 6 61.091 67.200
11 Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Tê Cong Dekko 27×21 10 1.091 1.200
34×21 10 1.455 1.601
13 Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Côn Thu (Nối rút, Nối giảm, Nối chuyển bậc) Dekko 34×27 10 1.909 2.100
42×21 10 2.091 2.300
42×27 10 2.273 2.500
42×34 10 2.455 2.701
48×21 10 2.909 3.200
48×27 10 3.091 3.400
48×34 10 3.182 3.500
48×42 10 3.273 3.600
60×21 8 4.091 4.500
60×27 8 4.909 5.400
60×34 8 4.909 5.400
60×42 8 5.636 6.200
60×48 8 5.273 5.800
75×34 8 7.818 8.600
75×42 7 7.818 8.600
75×48 7 7.818 8.600
75×42 7 8.182 9.000
75×48 7 10.455 11.501
75×60 7 11.364 12.500
90×34 7 11.364 12.500
90×42 6 11.818 13.000
90×48 6 12.727 14.000
90×60 6 17.091 18.800
90×75 6 16.364 18.000
110×34 6 16.364 18.000
110×42 6 17.273 19.000
110×48 10 17.455 19.201
110×60 10 17.818 19.600
110×75 10 64.091 70.500
110×90 10 64.909 71.400
125/75 10 77.273 85.000
125/90 10 84.727 93.200
140/110 10 101.818 112.000
160/90 10 113.273 124.600
160/110 10 113.273 124.600
160/125 10 150.000 165.000
160/140 10 172.727 190.000
200/110 10 216.364 238.000
200/160 10 245.455 270.001
225/110 10 342.455 376.701
225/160 10 342.455 376.701
225/200 10 342.455 376.701
250/200 10 400.000 440.000
250/160 10 381.818 420.000
250/110 10 381.818 420.000
280/250 10 799.455 879.401
315/160 10 852.273 937.500
315/200 10 852.273 937.500
315/250 10 852.273 937.500
315/280 10 852.273 937.500
14 Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Bạc Chuyển Bậc Dekko 75×34 10 7.636 8.400
75×42 10 7.636 8.400
75×48 10 7.636 8.400
75×42 10 12.091 13.300
75×48 10 12.091 13.300
75×60 10 12.091 13.300
90×34 10 12.091 13.300
90×42 10 12.091 13.300
90×48 10 23.636 26.000
90×60 10 23.636 26.000
90×75 10 23.636 26.000
110×34 10 23.636 26.000
110×42 10 23.636 26.000
110×48 10 23.636 26.000
110×60 10 23.636 26.000
110×75 10 23.636 26.000
110×90 10 23.636 26.000
125/75 10 3.700 4.070
125/90 10 3.700 4.070
125/110 10 40.909 45.000
140/75 10 42.455 46.701
140/90 10 42.455 46.701
140/110 10 42.455 46.701
140/125 10 42.455 46.701
160/90 10 63.636 70.000
160/110 10 69.909 76.900
160/125 10 75.545 83.100
160/140 10 75.545 83.100
200/110 10 124.182 136.600
200/160 10 125.455 138.001
225/110 10 126.818 139.500
225/160 10 131.818 145.000
225/200 10 473.182 520.500
15 Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Phễu Thu Nước Mưa Dekko 90   11.364 12.500
110   19.909 21.900
125   27.273 30.000
140   36.818 40.500
160   54.182 59.600
182   70.091 77.100
200   87.727 96.500
16 Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Y Thu (Y chuyển bậc, Y giảm, Y rút) Dekko 75/60 10 36.818 40.500
90/60 10 54.545 60.000
90/61 12.5 77.318 85.050
90/75 10 61.364 67.500
90/75 12.5 80.364 88.400
110/60 10 70.364 77.400
110/60 12.5 88.636 97.500
110/75 10 79.364 87.300
110/75 12.5 104.545 115.000
125/90 10 117.818 129.600
125/90 12.5 160.000 176.000
125/75 10 104.727 115.200
125/75 12.5 137.273 151.000
125/110 10 134.182 147.600
125/110 12.5 201.273 221.400
140/110 10 168.545 185.400
140/110 12.5 252.818 278.100
140/90 10 148.091 162.900
140/90 12.5 222.136 244.350
140/75 10 136.091 149.700
140/75 12.5 204.136 224.550
160/110 10 216.000 237.600
160/110 12.5 324.000 356.400
160/90 10 200.455 220.501
160/90 12.5 300.682 330.750
16 Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Bít Xả Dekko 60 10 9.091 10.000
75 10 12.182 13.400
90 10 19.182 21.100
110 10 25.455 28.001
125 10 36.364 40.000
140 10 48.182 53.000
160 10 64.545 71.000
200 10 290.909 320.000
225 10 939.659 1.033.625
250 10 1.256.415 1.382.057
280 10 1.404.885 1.545.374
315 10 2.030.090 2.233.099
17 Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Đầu Nối Thông Sàn Dekko 48 10 9.818 10.800
60 10 11.364 12.500
75 10 16.455 18.101
90 10 18.909 20.800
110 10 23.091 25.400
18 Gioăng Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét    75   10.545 11.600
90   13.364 14.700
110   17.145 18.860
125   23.273 25.600
140   24.273 26.700
160   33.424 36.766
200   43.636 48.000
225   55.727 61.300
250   72.000 79.200
280   91.909 101.100
315   123.455 135.801
19 Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Si Phông Con Thỏ Dekko 60   24.091 26.500
75   45.909 50.500
90   62.182 68.400
20 Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Cút Ren Trong Dekko 21×1/2   9.727 10.700
27×1/2   10.636 11.700
27×3/4   15.545 17.100
34×1   22.545 24.800
21 Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Cút Ren Ngoài Dekko 21×1/2   14.473 15.920
27×1/2   15.909 17.500
27×3/4   23.273 25.600
22 Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Măng sông Ren Trong Dekko 21×1/2   9.182 10.100
27×1/2   10.091 11.100
27×3/4   12.727 14.000
23 Phụ Kiện Ống Nhựa uPVC – Hệ Mét – Măng sông Ren Ngoài Dekko 21×1/2   15.636 17.200
27×1/2   17.000 18.700

Đơn Giá: Phụ Kiện Ống Nhựa Chịu Nhiệt Dekko PPR [Mới Nhất 2021

Báo giá Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Dekko

Đơn vị tính: đồng/cái

STT Sản phẩm Thương hiệu Quy cách  Đơn giá trước VAT Thanh Toán
1 Phụ Kiện Nhựa PPR – Cút 90 độ (Co Nối Góc 90 độ) Dekko 20 5.273 5.800
25 7.000 7.700
32 12.182 13.400
40 20.182 22.200
50 35.091 38.600
63 107.545 118.300
75 140.273 154.300
90 220.182 242.200
110 397.636 437.400
2 Phụ Kiện Nhựa PPR – Chếch 45 độ (Co Nối Góc 45 độ) Dekko 20 4.364 4.800
25 7.000 7.700
32 10.545 11.600
40 21.000 23.100
50 40.091 44.100
63 93.000 102.300
75 141.182 155.300
90 176.091 193.700
110 292.818 322.100
3 Phụ Kiện Nhựa PPR – Chữ Tê (Ba Chạc 90 độ) Dekko 20 6.182 6.800
25 9.545 10.500
32 15.727 17.300
40 25.182 27.700
50 50.364 55.400
63 120.909 133.000
75 151.273 166.400
90 239.091 263.000
110 422.727 465.000
4 Phụ Kiện Nhựa PPR – Tê Thu (Tê rút, Tê giảm, Tê chuyển bậc) Dekko 20 9.545 10.500
32 16.818 18.500
40 37.000 40.700
50 65.727 72.300
63 114.273 125.700
75 156.455 172.101
90 243.818 268.200
110 411.727 452.900
4 Phụ Kiện Nhựa PPR – Măng Sông (Nối Trơn) Dekko 20 2.818 3.100
25 4.727 5.200
32 7.273 8.000
40 11.636 12.800
50 21.182 23.300
63 44.273 48.700
75 70.091 77.100
90 118.636 130.500
110 192.364 211.600
5 Phụ Kiện Nhựa PPR – Măng Sông (Nối Trơn) Ren Trong Dekko 20×1/2 34.545 38.000
25×1/2 42.727 47.000
25×3/4 47.182 51.900
32×1 76.818 84.500
40×1.1/4 200.455 220.501
50×1.1/2 271.000 298.100
63×2 511.364 562.500
75×2.1/2 728.000 800.800
90×3 1.460.000 1.606.000
110×4 2.681.818 2.950.000
6 Phụ Kiện Nhựa PPR – Măng Sông (Nối Trơn) Ren Ngoài Dekko 20×1/2 43.818 48.200
25×1/2 51.182 56.300
25×3/4 61.364 67.500
32×1 90.364 99.400
40×1.1/4 275.455 303.001
50×1.1/2 343.636 378.000
63×2 554.545 610.000
75×2.1/2 850.000 935.000
90×3 1.700.000 1.870.000
110×4 2.400.000 2.640.000
7 Phụ Kiện Nhựa PPR – Cút Ren Trong 90 độ Dekko 20×1/2 38.455 42.301
25×1/2 43.636 48.000
25×3/4 58.818 64.700
32×1 108.636 119.500
8 Phụ Kiện Nhựa PPR – Cút Ren Ngoài 90 độ Dekko 20×1/2 54.091 59.500
25×1/2 61.182 67.300
25×3/4 75.909 83.500
32×1 115.091 126.600
9 Phụ Kiện Nhựa PPR – Tê Ren Trong Dekko 20×1/2 38.727 42.600
25×1/2 41.455 45.601
25×3/4 60.455 66.501
10 Phụ Kiện Nhựa PPR – Tê Ren Ngoài Dekko 20×1/2 47.818 52.600
25×1/2 51.818 57.000
25×3/4 65.909 72.500
11 Phụ Kiện Nhựa PPR – Rắc co Nhựa Dekko 20 36.636 40.300
25 56.818 62.500
32 78.182 86.000
40 86.364 95.000
50 121.909 134.100
63 292.727 322.000
12 Phụ Kiện Nhựa PPR – Rắc co Ren Ngoài Dekko 20 87.818 96.600
25 219.182 241.100
32 131.455 144.601
40 345.455 380.001
50 550.909 606.000
63 767.091 843.800
13 Phụ Kiện Nhựa PPR – Rắc co Ren Trong Dekko 20 83.264 91.590
25 131.818 145.000
32 192.182 211.400
40 302.727 333.000
50 527.273 580.000
63 666.364 733.000
14 Phụ Kiện Nhựa PPR – Van Chặn Hàm Ếch Tay Nhựa Dekko 20 133.455 146.801
25 186.000 204.600
32 213.364 234.700
40 328.727 361.600
50 544.091 598.500
15 Phụ Kiện Nhựa PPR – Van Cửa Đồng Tay Nhựa Dekko 20 181.364 199.500
25 211.909 233.100
32 300.727 330.800
40 504.545 555.000
50 777.273 855.000
63 1.209.091 1.330.000
16 Phụ Kiện Nhựa PPR – Van Bi Nhựa Dekko 20 161.364 177.500
25 216.545 238.200
17 Phụ Kiện Nhựa PPR – Van Bi Tay 3 Cạnh Dekko 20 356.000 391.600
25 375.909 413.500
18 Phụ Kiện Nhựa PPR – Van Bi Rắc co Dekko 20 454.545 500.000
25 590.909 650.000
20 Phụ Kiện Nhựa PPR – Mặt Bích Dekko 50 27.364 30.100
63 34.818 38.300
75 57.455 63.201
90 89.818 98.800
110 133.182 146.500
21 Phụ Kiện Nhựa PPR – Côn Thu (Nối Rút, Nối Chuyển Bậc, Nối Giảm) Dekko 25 4.364 4.800
32 6.182 6.800
40 9.545 10.500
50 17.182 18.900
63 33.273 36.600
75 58.091 63.900
90 94.273 103.700
110 166.909 183.600
22 Phụ Kiện Nhựa PPR – Bịt Dekko 20 2.636 2.900
25 4.545 5.000
32 6.182 6.800
40 8.909 9.800
50 16.818 18.500
63 28.182 31.000
75 145.455 160.001
90 163.636 180.000
110 180.000 198.000
23 Phụ Kiện Nhựa PPR – Ống Tránh Dekko 20 23.636 26.000
25 27.727 30.500
24 Phụ Kiện Nhựa PPR – Bộ Máy Hàn Dekko 20-50 1.090.909 1.200.000
63-110 2.000.000 2.200.000
25 Phụ Kiện Nhựa PPR – Kéo Cắt Ống Dekko 20-32 54.545 60.000
26 Phụ Kiện Nhựa PPR – Đầu Hàn Dekko 20-25 20.000 22.000
32-40 40.000 44.000
50 50.000 55.000
63 80.000 88.000
75 120.000 132.000
90 150.000 165.000
110 170.000 187.000

Giá bán Phụ Kiện Ống Nhựa Dekko PPR – UV

Đơn vị tính: đồng/cái

STT Sản phẩm Thương hiệu Quy cách  Đơn giá trước VAT Thanh Toán
1 Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Chữ Tê  Dekko 20 7.418 8.160
25 11.455 12.601
32 18.873 20.760
40 30.218 33.240
50 60.436 66.480
63 145.091 159.600
2 Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Tê Thu (Tê giảm, Tê rút, Tê chuyển bậc) Dekko 25 11.455 12.601
32 20.182 22.200
40 44.400 48.840
50 78.873 86.760
63 137.127 150.840
3 Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Cút 90 độ Dekko 20 6.364 7.000
25 8.364 9.200
32 14.618 16.080
40 24.218 26.640
50 42.109 46.320
63 129.055 141.961
4 Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Cút Ren Trong Dekko 20×1/2 46.145 50.760
25×1/2 52.364 57.600
25×3/4 70.582 77.640
32×1 130.364 143.400
5 Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Cút Ren Ngoài Dekko 20×1/2 64.909 71.400
25×1/2 73.418 80.760
25×3/4 91.091 100.200
32×1 138.109 151.920
6 Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Tê Ren Trong Dekko 20×1/2 46.473 51.120
25×1/2 49.745 54.720
25×3/4 72.545 79.800
7 Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Tê Ren Ngoài Dekko 20×1/2 57.382 63.120
25×1/2 62.182 68.400
25×3/4 79.091 87.000
8 Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Bịt Dekko 20 3.164 3.480
25 5.455 6.001
32 7.418 8.160
40 10.691 11.760
9 Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Chếch 45 độ Dekko 20 5.236 5.760
25 8.400 9.240
32 12.655 13.921
40 25.200 27.720
50 48.109 52.920
63 111.600 122.760
10 Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Côn Thu Dekko 25 5.236 5.760
32 7.418 8.160
40 11.455 12.601
50 20.618 22.680
63 39.927 43.920
11 Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Măng sông Dekko 20 3.382 3.720
25 5.673 6.240
32 8.727 9.600
40 13.964 15.360
50 25.418 27.960
63 53.127 58.440
12 Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Rắc co Nhựa Dekko 20 41.564 45.720
25 64.582 71.040
32 93.818 103.200
40 103.636 114.000
50 158.291 174.120
13 Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Van Cửa Đồng Tay Nhựa Dekko 20 217.636 239.400
25 254.291 279.720
32 360.873 396.960
40 605.455 666.001
50 923.727 1.016.100
63 1.450.909 1.596.000
14 Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Van Bi Rắc co Dekko 40 545.455 600.001
50 709.091 780.000
15 Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Rắc co Ren Ngoài Dekko 20×1/2 105.382 115.920
25×1/2 157.745 173.520
25×3/4 263.018 289.320
40×1.1/4 414.545 456.000
50×1.1/2 661.091 727.200
63×2 920.509 1.012.560
16 Rắc co Ren Trong – Ống PPR Chống Tia UV Dekko 20 98.836 108.720
17 Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Măng sông ren trong Dekko 20×1/2 41.455 45.601
25×1/2 51.273 56.400
25×3/4 56.618 62.280
32×1 92.182 101.400
40×1.1/4 240.545 264.600
50×1.1/2 325.200 357.720
63×2 613.636 675.000
18 Phụ Kiện Ống PPR Chống Tia UV – Măng sông ren ngoài Dekko 20×1/2 52.582 57.840
25×1/2 61.418 67.560
25×3/4 73.636 81.000
32×1 108.436 119.280
40×1.1/4 330.545 363.600
50×1.1/2 412.364 453.600
63×2 665.455 732.001

Cập nhật giá sản phẩm ống và phụ kiện nhựa Dekko Miền Nam áp dụng cho TPHCM (quận 1, quận 2, quận 3, quận 4, quận 5, quận 6, quận 7, quận 8, quận 9, quận 10, quận 11, quận 12, quận Bình Tân, quận Bình Thạnh, quận Tân Bình, quận Phú Nhuận, quận Tân Phú, quận Thủ Đức, huyện Hóc Môn, huyện Cần Giờ, huyện Nhà Bè, huyện Bình Chánh, huyện Củ Chi) và các tỉnh – thành: Long An, Đồng Tháp, Tiền Giang, An Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Hậu Giang, Kiên Giang, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Bình Phước, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Bà Rịa-Vũng Tàu,  Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận, Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng,…